gián điệp

Học thuật
Thân thiện
gián điệp

Một gián điệp đang nghe trộm cuộc họp qua tường.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ do một thế lực thù địch cài cắm hoặc tuyển mộ để xâm nhập, thu thập thông tin tình báo mật (quân sự, chính trị, kinh tế, khoa học kỹ thuật) /hoặc thực hiện các hành động phá hoại, phản gián. Từ này mang nghĩa xấu, chỉ một cá nhân hoạt động mật, phi pháp, chống lại lợi ích của quốc gia hoặc tổ chức họ xâm nhập.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cơ quan an ninh đã bắt giữ một tên gián điệp nước ngoài đang tìm cách đánh cắp mật quốc phòng.
    • Hắn ta bị kết tội làm gián điệp cho một cường quốc thù địch.
    • Bộ phim kể về cuộc đời đầy nguy hiểm của một nữ gián điệp trong thời chiến.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hoạt động gián điệp": chỉ toàn bộ các hành vi, hoạt động thuộc về lĩnh vực tình báo mật phá hoại.

    • Luật pháp nghiêm cấm mọi hành vi hoạt động gián điệp trên lãnh thổ Việt Nam.
  • "mạng lưới gián điệp": chỉ một tổ chức gồm nhiều gián điệp được bố trí hoạt động hệ thống.

    • Mạng lưới gián điệp đó đã bị vô hiệu hóa hoàn toàn.
  • "gián điệp kinh tế": chỉ gián điệp chuyên thu thập mật thương mại, công nghệ, tài chính.

    • Các công ty lớn thường phải đối mặt với nguy cơ từ gián điệp kinh tế.
Biến thể từ gần giống
  • Điệp viên (danh từ): Từ đồng nghĩa, thường được dùng trong văn phong chính thống hoặc báo chí. Có thể mang sắc thái trung tính hơn một chút so với "gián điệp".
  • Thám tử (danh từ): Người điều tra, theo dõi để thu thập thông tin, thường cho cá nhân hoặc tổ chức tư nhân, khác với mục đích chính trị - quân sự của "gián điệp".
  • Trinh sát (danh từ): Trong quân sự, chỉ người hoặc đơn vị thu thập thông tin về địch, thường hoạt động quân sự hợp pháp của một bên trong xung đột, khác với tính chất mật phản bội của "gián điệp".
Từ đồng nghĩa
  • Điệp viên: (Xemmục trên).
  • Kẻ do thám: Nhấn mạnh vào hành vi theo dõi, thăm dò.
  • Tai mắt: (cách nói thông tục) Chỉ người được cài cắm để theo dõi, báo cáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng trực tiếp cho danh từ "gián điệp" trong tiếng Việt.

Thành ngữ liên quan
  • "Gián điệp hai mang" (hay "điệp viên hai mang"): Chỉ gián điệp làm việc cho cả hai phe đối địch, hoặc vừa làm gián điệp vừa làm phản gián.
    • Hắn một gián điệp hai mang, cuối cùng bị cả hai bên truy lùng.
gián điệp

Một gián điệp đang nghe trộm cuộc họp qua tường.

  1. Kẻ do địch thả vào để do thám tình hình quân sự chính trị, kinh tế, để phá hoại.